giáo hạt
音声
司祭区 endeanery
名詞
司祭区
deanery
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
司祭区
接続・論理
カトリック教会組織内で複数の小教区から構成される行政単位。
vi Giáo hạt này bao gồm mười giáo xứ khác nhau.
ja この司祭区は10の小教区からなる。
構成
giáo / hạt / giáo + hạt の複合 …
▸
構成
giáo / hạt / giáo + hạt の複合 …
成り立ちgiáo + hạt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
教曷
音節ごとの候補
giáo
教
hạt
曷(涸 / 轄 / 籺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
▸
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …