giáng phúc
天の祝福 enheaven-sent blessing
動詞
天の祝福
heaven-sent blessing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
天の祝福
基本動詞
Belief that fortune comes as a blessing from heaven or Buddha.
構成
giáng / phúc / 降福
▸
構成
giáng / phúc / 降福
漢字
音節対応から推定
代表候補
降福
音節ごとの候補
giáng
降
phúc
福
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giáng hạ / giáng chức / giáng cấp / giáng trật …
▸
用法
giáng hạ / giáng chức / giáng cấp / giáng trật …