giác cự
発音
北部
/zaːk˧˥ kɨ̰ʔ˨˩/
中部
/ja̰ːk˩˧ kɨ̰˨˨/
南部
/jaːk˧˥ kɨ˨˩˨/
視角 envisual angle
名詞
視角
visual angle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
視角
接続・論理
物体の両端から目に向けて引いた線が作る角度。
vi Giác cự ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn thấy kích thước vật thể.
ja 視角は、私たちが物体の大きさをどう認識するかに影響する。
構成
giác / cự / 覺拒
▸
構成
giác / cự / 覺拒
漢字
音節対応から推定
代表候補
覺拒
音節ごとの候補
giác
覺
cự
拒(鐻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giác sát / giác hơi / giác thư / giác …
▸
類語
giác sát / giác hơi / giác thư / giác …
用法
cảm giác / thị giác / khứu giác / giác ngộ …
▸
用法
cảm giác / thị giác / khứu giác / giác ngộ …