giá sàn
下限価格 enfloor price
名詞
下限価格
floor price
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
下限価格
規制機関により定められた商品の最低価格。
vi Mức giá sàn là mức giá thấp nhất được phép đối với hàng hóa.
ja 下限価格は商品に許される最低の価格である。
構成
giá / sàn / 價棧
▸
構成
giá / sàn / 價棧
漢字
音節対応から推定
代表候補
價棧
音節ごとの候補
giá
價
sàn
棧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gia sản / nhà sàn
▸
類語
gia sản / nhà sàn
用法
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị …
▸
用法
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị …