sàn viên
発音
北部
/sa̤ːn˨˩ viən˧˧/
中部
/ʂaːŋ˧˧ jiəŋ˧˥/
南部
/ʂaːŋ˨˩ jiəŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Sàn Viên là tên của một địa danh.
ja サンヴィエンは地名である。
構成
sàn / viên / 棧員
▸
構成
sàn / viên / 棧員
漢字
音節対応から推定
代表候補
棧員
音節ごとの候補
sàn
棧
viên
員
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sàn nhà / sàn diễn / nhà sàn / sàn giao dịch điện tử …
▸
用法
sàn nhà / sàn diễn / nhà sàn / sàn giao dịch điện tử …