gắng gượng
発音
北部
/ɣaŋ˧˥ ɣɨə̰ʔŋ˨˩/
中部
/ɣa̰ŋ˩˧ ɣɨə̰ŋ˨˨/
南部
/ɣaŋ˧˥ ɣɨəŋ˨˩˨/
奮闘する enmake an effort
動詞
奮闘する
make an effort
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
奮闘する 基本動詞
困難や疲労の中でも、粘り強く努力する。
vi Cô ấy cố gắng gượng dậy sau cơn ốm nặng.
ja 彼女は重い病気のあとに奮闘して立ち上がった。
構成
gắng / gượng / gắng + gượng の複合
▸
構成
gắng / gượng / gắng + gượng の複合
成り立ちgắng + gượng の複合
類語
gắng công / gắng / gắng sức / gắng gỏi …
▸
類語
gắng công / gắng / gắng sức / gắng gỏi …
用法
cố gắng / gượng gạo / gượng sống / gượng nhẹ …
▸
用法
cố gắng / gượng gạo / gượng sống / gượng nhẹ …