gượng ghẹ
発音
北部
/ɣɨə̰ʔŋ˨˩ ɣɛ̰ʔ˨˩/
中部
/ɣɨə̰ŋ˨˨ ɣɛ̰˨˨/
南部
/ɣɨəŋ˨˩˨ ɣɛ˨˩˨/
無理に誇示する enforced pose
副詞
無理に誇示する
forced pose
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
無理に誇示する 接続・論理
To pretentiously force a strained, insincere demeanor.
構成
gượng / ghẹ
▸
構成
gượng / ghẹ
類語
gượng gạo / gượng sống / gượng / gượng nhẹ …
▸
類語
gượng gạo / gượng sống / gượng / gượng nhẹ …
用法
cười gượng / gắng gượng / gường gượng
▸
用法
cười gượng / gắng gượng / gường gượng