gập ghềnh
発音
北部
/ɣə̰ʔp˨˩ ɣə̤jŋ˨˩/
中部
/ɣə̰p˨˨ ɣen˧˧/
南部
/ɣəp˨˩˨ ɣəːn˨˩/
音声
でこぼこの enrugged
形容詞
でこぼこの
rugged
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
でこぼこの
性質・状態
滑らかではなく、隆起や障害物が多い表面。
vi Con đường dẫn vào làng rất gập ghềnh.
ja 村への道はとても凸凹している。
構成
gập / ghềnh
▸
構成
gập / ghềnh
類語
hiểm hóc / gập / gập gà gập ghềnh / 凸凹
▸
類語
hiểm hóc / gập / gập gà gập ghềnh / 凸凹
用法
ghiền gập
▸
用法
ghiền gập