gảy
発音
北部
/ɣa̰j˧˩˧/
中部
/ɣaj˧˩˨/
南部
/ɣaj˨˩˦/
音声
弾く ento pluck
動詞
弾く
to pluck
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
弾く
基本動詞
指を使って楽器の弦を弾き、音を出すこと。
vi Cô ấy đang gảy dây đàn tranh.
ja 彼女は琴の弦を弾いている。
類語
gầy / gậy / gãy / gấy …
▸
類語
gầy / gậy / gãy / gấy …
用法
đàn gảy tai trâu
▸
用法
đàn gảy tai trâu