gì
発音
北部
/zi̤˨˩/
中部
/ji˧˧/
南部
/ji˨˩/
音声
何 enwhat
代名詞
何
what
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
何 (what)
語義 1
代名詞
何
接続・論理
物事について尋ねる、または「何でも」という意味で使う代名詞。
vi Bạn đang làm gì ở đó vậy?
ja あなたはそこで何をしているのですか。
何か (anything)
語義 1
代名詞
何か
不特定の物事を指す言葉。
vi Tôi không có gì để giấu bạn cả.
ja あなたに隠すことは何もない。
驚き (What!)
語義 1
感嘆詞
何!
聞き返す際や驚きを表す間投詞。
vi Gì? Anh nói thật sao?
ja 何!本当のことを言っているのか。
類語
gí / gỉ
▸
類語
gí / gỉ
用法
cái gì / không có gì / nói gì thì nói / chớ gì …
▸
用法
cái gì / không có gì / nói gì thì nói / chớ gì …