gày võ
発音
北部
/ɣa̤j˨˩ vɔʔɔ˧˥/
中部
/ɣaj˧˧ jɔ˧˩˨/
南部
/ɣaj˨˩ jɔ˨˩˦/
やせ衰えた enemaciated
形容詞
やせ衰えた
emaciated
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
やせ衰えた
性質・状態
病気や食糧不足により、極度に痩せて弱った状態。
vi Đứa bé trông gày võ vì bị ốm kéo dài.
ja その子は長引く病気のためにやせ衰えて見える。
構成
võ
▸
構成
võ
類語
vò võ / đánh võ / quan võ / thượng võ …
▸
類語
vò võ / đánh võ / quan võ / thượng võ …
用法
võ đường / múa võ / văn võ song toàn / võ bị
▸
用法
võ đường / múa võ / văn võ song toàn / võ bị