gàng
発音
北部
/ɣa̤ːŋ˨˩/
中部
/ɣaːŋ˧˧/
南部
/ɣaːŋ˨˩/
糸巻き軸 enthread spool
名詞
糸巻き軸
thread spool
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
糸巻き軸
基本動詞
A small tool used to hold and wind thread.
動詞
語義 2
動詞
糸を巻く
To wind thread onto the spool.
類語
gắng / gặng / găng
▸
類語
gắng / gặng / găng
用法
gọn gàng / không gọn gàng
▸
用法
gọn gàng / không gọn gàng