dung mạo
発音
北部
/zuŋ˧˧ ma̰ːʔw˨˩/
中部
/juŋ˧˥ ma̰ːw˨˨/
南部
/juŋ˧˧ maːw˨˩˨/
音声
顔立ち envisage
名詞
顔立ち
visage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
顔立ち
接続・論理
人の顔。特徴や表情、外観などを指す。
vi Dung mạo của anh ấy thay đổi rất nhiều sau nhiều năm.
ja 彼の容貌は長年を経て大きく変化した。
構成
dung / mạo / 漢越語。漢字は 容貌 …
▸
構成
dung / mạo / 漢越語。漢字は 容貌 …
成り立ち漢越語。漢字は 容貌
漢字
出典照合済み
代表候補
容貌
音節ごとの候補
dung
容
mạo
冒(瑁)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nội dung / thu dung / dung nạp / dung túng …
▸
用法
nội dung / thu dung / dung nạp / dung túng …