dong dỏng
発音
北部
/zawŋ˧˧ za̰wŋ˧˩˧/
中部
/jawŋ˧˥ jawŋ˧˩˨/
南部
/jawŋ˧˧ jawŋ˨˩˦/
音声
ほっそりした enslender
形容詞
ほっそりした
slender
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ほっそりした
性質・状態
背が高く、バランスよくほっそりとして見栄えが良い様子。
vi Cô ấy có dáng người dong dỏng trông rất thanh lịch.
ja 彼女はすらりとした体型で、優雅に見える。
構成
dong / dỏng / 搈𦡦
▸
構成
dong / dỏng / 搈𦡦
漢字
音節対応から推定
代表候補
搈𦡦
音節ごとの候補
dong
搈
dỏng
𦡦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
động dong / đòng đòng / đòng đong / ẻo lả …
▸
類語
động dong / đòng đòng / đòng đong / ẻo lả …
用法
hình dong / chiềng dong / thong dong / bao dong
▸
用法
hình dong / chiềng dong / thong dong / bao dong