dong cho
発音
北部
/zawŋ˧˧ ʨɔ˧˧/
中部
/jawŋ˧˥ ʨɔ˧˥/
南部
/jawŋ˧˧ ʨɔ˧˧/
食用カンナ enedible canna
unknown
食用カンナ
edible canna
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
食用カンナ
食用カンナ、またはその根茎から抽出されるデンプン。
vi Mẹ tôi thường dùng bột dong cho để nấu các món chè.
ja 母はよく食用カンナのデンプンでデザートを作る。
構成
dong / cho / 搈朱
▸
構成
dong / cho / 搈朱
漢字
音節対応から推定
代表候補
搈朱
音節ごとの候補
dong
搈
cho
朱
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dong dỏng / dong / dong riềng / làm cho …
▸
類語
dong dỏng / dong / dong riềng / làm cho …
用法
hình dong / chiềng dong / thong dong / động dong …
▸
用法
hình dong / chiềng dong / thong dong / động dong …