dao đỏ
発音
北部
/zaːw˧˧ ɗɔ̰˧˩˧/
中部
/jaːw˧˥ ɗɔ˧˩˨/
南部
/jaːw˧˧ ɗɔ˨˩˦/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "dao đỏ" xuất hiện trong văn bản.
ja The name "Dao Đỏ" appears in the text.
構成
dao / đỏ / 謠𣠶
▸
構成
dao / đỏ / 謠𣠶
漢字
音節対応から推定
代表候補
謠𣠶
音節ごとの候補
dao
謠(瑤)
đỏ
𣠶(𤒠 / 𧹥 / 𧹦 / 𧹻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đồng dao / dao cau / dao động ký / dao động …
▸
用法
đồng dao / dao cau / dao động ký / dao động …