dở ẹc
音声
ひどい enawful
形容詞
ひどい
awful
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ひどい
性質・状態
品質が非常に悪く、ひどいことを表す口語的な表現。
vi Bộ phim này xem dở ẹc.
ja この映画は見ていてひどい。
構成
dở
▸
構成
dở
類語
kinh khủng / nát / tệ hại / ひどい
▸
類語
kinh khủng / nát / tệ hại / ひどい
用法
dở tay / chết dở / dở hơi / dang dở
▸
用法
dở tay / chết dở / dở hơi / dang dở