dưa gang
音声
シロウリ enoriental pickling melon
名詞
シロウリ
oriental pickling melon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
シロウリ
接続・論理
アジア料理で漬物や生食に利用されるメロンの一種。
vi Quả dưa gang này rất thơm.
ja このシロウリはとても香りが良い。
構成
dưa / gang / 荼鋼
▸
構成
dưa / gang / 荼鋼
漢字
音節対応から推定
代表候補
荼鋼
音節ごとの候補
dưa
荼(𤫿 / 𤬀 / 𦯬 / 𦼞)
gang
鋼(𡬼 / 𡱸 / 𨧠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
dưa góp / buôn dưa lê / dưa lưới / dưa chuột …
▸
用法
dưa góp / buôn dưa lê / dưa lưới / dưa chuột …