dược lý
発音
北部
/zɨə̰ʔk˨˩ li˧˥/
中部
/jɨə̰k˨˨ lḭ˩˧/
南部
/jɨək˨˩˨ li˧˥/
音声
薬理 enpharmaceutical value
名詞
薬理
pharmaceutical value
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
薬理
接続・論理
薬として使われる物質の性質や治療効果。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu dược lý của loại thảo mộc này.
ja 科学者たちがこのハーブの薬理を研究している。
構成
dược / lý
▸
構成
dược / lý
類語
dược / dược sĩ / dược động học / dược chất …
▸
類語
dược / dược sĩ / dược động học / dược chất …
用法
dược lý học / y dược / dược liệu / dược học …
▸
用法
dược lý học / y dược / dược liệu / dược học …