dơi quạ
オオコウモリ enflying fox
名詞
オオコウモリ
flying fox
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
オオコウモリ
接続・論理
主に果実を食べる熱帯地方の大型のコウモリ。
vi Loài dơi quạ này thường xuất hiện vào ban đêm để tìm thức ăn.
ja この種類のオオコウモリは、食べ物を求めて夜によく現れます。
語義 2
名詞
オオコウモリ(メガバット)
アフリカ、アジア、オセアニアで見られる大型の果実食コウモリ。
vi Những con dơi quạ khổng lồ đang treo mình trên cành cây.
ja 巨大なオオコウモリが木の枝にぶら下がっています。
構成
dơi / quạ / 蛦𩾷
▸
構成
dơi / quạ / 蛦𩾷
漢字
音節対応から推定
代表候補
蛦𩾷
音節ごとの候補
dơi
蛦
quạ
𩾷(𩿙 / 𪀅 / 𪁶 / 𪂠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dơi / chuối tá quạ / khăn mỏ quạ / con quạ …
▸
類語
dơi / chuối tá quạ / khăn mỏ quạ / con quạ …
用法
a dơi / quạ mượn lông công / quạ đội lốt công / quạ cái …
▸
用法
a dơi / quạ mượn lông công / quạ đội lốt công / quạ cái …