dân nghèo
音声
貧困層 enthe poor
名詞
貧困層
the poor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貧困層
貧困の中で暮らす人々を指す言葉。
vi Các chương trình từ thiện giúp đỡ dân nghèo ở vùng sâu vùng xa.
ja 慈善プログラムは遠隔地の貧困層を支援している。
構成
dân / nghèo / 民嶢
▸
構成
dân / nghèo / 民嶢
漢字
音節対応から推定
代表候補
民嶢
音節ごとの候補
dân
民
nghèo
嶢(𠨪 / 𧹅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đói nghèo / hiểm nghèo / ngặt nghèo / nhà nghèo …
▸
類語
đói nghèo / hiểm nghèo / ngặt nghèo / nhà nghèo …
用法
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số …
▸
用法
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số …