dâm đãng
発音
北部
/zəm˧˧ ɗaʔaŋ˧˥/
中部
/jəm˧˥ ɗaːŋ˧˩˨/
南部
/jəm˧˧ ɗaːŋ˨˩˦/
音声
淫らな enlustful
形容詞
淫らな
lustful
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
淫らな
性質・状態
Showing a very strong or excessive sexual desire that is often considered improper or immoral.
構成
dâm / 漢越語。漢字は 淫蕩 / 淫蕩
▸
構成
dâm / 漢越語。漢字は 淫蕩 / 淫蕩
成り立ち漢越語。漢字は 淫蕩
漢字
出典照合済み
代表候補
淫蕩
音節ごとの候補
dâm
婬(淫 / 𦹻)
đãng
蕩
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đảm đang / dê / dâm dục / háo sắc …
▸
類語
đảm đang / dê / dâm dục / háo sắc …
用法
phim khiêu dâm / hiếp dâm / dâm phụ / cưỡng dâm
▸
用法
phim khiêu dâm / hiếp dâm / dâm phụ / cưỡng dâm