cua bấy
発音
北部
/kwaː˧˧ ɓəj˧˥/
中部
/kuə˧˥ ɓə̰j˩˧/
南部
/kuə˧˧ ɓəj˧˥/
ソフトシェルクラブ ensoft shell crab
名詞
ソフトシェルクラブ
soft shell crab
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ソフトシェルクラブ
接続・論理
脱皮直後で殻が柔らかく、殻ごと食べられるカニ。
vi Món cua bấy chiên giòn rất ngon.
ja 揚げたソフトシェルクラブはとても美味しい。
構成
cua / bấy
▸
構成
cua / bấy
類語
cua
▸
類語
cua
用法
bánh đa cua / xúp cua / bầu cua cá cọp / bánh canh cua …
▸
用法
bánh đa cua / xúp cua / bầu cua cá cọp / bánh canh cua …