cuộn cảm
発音
北部
/kuən˨˩ ka̰ːm˧˩˧/
中部
/kuəŋ˨˨ kaːm˧˩˨/
南部
/kuəŋ˨˩˨ kaːm˨˩˦/
音声
インダクタ eninductor
名詞
インダクタ
inductor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
インダクタ
接続・論理
電流が流れると磁場にエネルギーを蓄える電子部品。
vi Cuộn cảm là linh kiện dùng để lưu trữ năng lượng từ trường.
ja インダクタは磁場エネルギーを蓄えるために使用される部品である。
構成
cuộn / cảm / 綣感
▸
構成
cuộn / cảm / 綣感
漢字
音節対応から推定
代表候補
綣感
音節ごとの候補
cuộn
綣(𦄣)
cảm
感
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cuộn / cuộn tròn / cuộn phim / đa cảm …
▸
類語
cuộn / cuộn tròn / cuộn phim / đa cảm …
用法
cuồn cuộn / cảm ơn / cảm giác / tình cảm …
▸
用法
cuồn cuộn / cảm ơn / cảm giác / tình cảm …