cuộc thi
発音
北部
/kuək˨˩ tʰi˧˧/
中部
/kuək˨˨ tʰi˧˥/
南部
/kuək˨˩˨ tʰi˧˧/
音声
競技 encompetition
名詞
競技
competition
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
競技 接続・論理
A competition is an event where participants contest under rules to achieve better results.
構成
cuộc / thi
▸
構成
cuộc / thi
用法
cuộc thi sắc đẹp / cuộc sống / cuộc đời / cuộc chiến …
▸
用法
cuộc thi sắc đẹp / cuộc sống / cuộc đời / cuộc chiến …