cuộc thí nghiệm
発音
北部
/kuək˨˩ tʰi˧˥ ŋiə̰ʔm˨˩/
中部
/kuək˨˨ tʰḭ˩˧ ŋiə̰m˨˨/
南部
/kuək˨˩˨ tʰi˧˥ ŋiəm˨˩˨/
実験 enexperiment
名詞
実験
experiment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
実験
接続・論理
a structured attempt or test to verify a hypothesis or process.
構成
cuộc / thí nghiệm
▸
構成
cuộc / thí nghiệm
用法
cuộc sống / cuộc đời / cuộc chiến / khai cuộc …
▸
用法
cuộc sống / cuộc đời / cuộc chiến / khai cuộc …