cuộc cách mạng
音声
革命 enrevolution
名詞
革命
revolution
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
革命
接続・論理
政府や社会秩序を強制的に覆し、新しい制度を樹立すること。
vi Cuộc cách mạng đã mang lại sự thay đổi lớn cho đất nước.
ja 革命は国に大きな変化をもたらした。
構成
cuộc / cách mạng
▸
構成
cuộc / cách mạng
類語
革命
▸
類語
革命
用法
cuộc sống / cuộc đời / cuộc chiến / khai cuộc …
▸
用法
cuộc sống / cuộc đời / cuộc chiến / khai cuộc …