cuối
発音
北部
/kuəj˧˥/
中部
/kuə̰j˩˧/
南部
/kuəj˧˥/
音声
最後 enend
名詞
最後
end
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
最後 (end)
語義 1
名詞
最後
方角・道案内
時間・空間・出来事のいちばん最後の位置にある部分。
vi Mọi người thường đi du lịch vào cuối năm.
ja 人々は年末によく旅行する。
底 (bottom)
語義 1
名詞
底
物や場所のいちばん下にある位置、または最下部。
vi Những chiếc hộp cũ được xếp ở cuối ngăn tủ.
ja 古い箱は戸棚の底に積まれている。
最終 (final)
語義 1
形容詞
最終
終わりに関係し、その後に何も続かないことを示す。
vi Đây là cơ hội cuối cùng để chúng tôi hoàn thành công việc.
ja これは仕事を終える最後の機会です。
類語
cưới / cươi / cười / cuội …
▸
類語
cưới / cươi / cười / cuội …
用法
trùm cuối / cuối hạ / đầu cuối / chân mây cuối trời …
▸
用法
trùm cuối / cuối hạ / đầu cuối / chân mây cuối trời …