coi như
発音
北部
/kɔj˧˧ ɲɨ˧˧/
中部
/kɔj˧˥ ɲɨ˧˥/
南部
/kɔj˧˧ ɲɨ˧˧/
音声
みなす enconsider
動詞
みなす
consider
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
みなす
接続・論理
特定の観点や仮定に基づいて、物事や状況を見る・判断する。
vi Anh ấy coi như mình chưa bao giờ nghe thấy điều khó nghe đó.
ja 彼はその不快な発言を聞かなかったかのようにふるまいました。
構成
coi / như / 䁛如
▸
構成
coi / như / 䁛如
漢字
音節対応から推定
代表候補
䁛如
音節ごとの候補
coi
䁛(𥋳 / 𩲡)
như
如
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
coi / coi khinh / coi rẻ / coi cọp …
▸
類語
coi / coi khinh / coi rẻ / coi cọp …
用法
coi chừng / coi bộ / khó coi / coi mắt …
▸
用法
coi chừng / coi bộ / khó coi / coi mắt …