cho tên
音声
名付ける ento name
動詞
名付ける
to name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
名付ける
基本動詞
人や場所、物に固有の名前を付ける行為。
vi Cha mẹ đang cùng nhau suy nghĩ để cho tên cho đứa trẻ mới sinh.
ja 両親は生まれたばかりの子供に名前を付けようと考えている。
構成
cho / tên / cho + tên の複合 …
▸
構成
cho / tên / cho + tên の複合 …
成り立ちcho + tên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
朱𠸛
音節ごとの候補
cho
朱
tên
𠸛(𠸜 / 𢏡 / 𥏋 / 𥏌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
làm cho / cho phép / cho thấy / cho nên …
▸
用法
làm cho / cho phép / cho thấy / cho nên …