chia sớt
発音
北部
/ʨiə˧˧ səːt˧˥/
中部
/ʨiə˧˥ ʂə̰ːk˩˧/
南部
/ʨiə˧˧ ʂəːk˧˥/
音声
分かち合う enshare
動詞
分かち合う
share
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
分かち合う
基本動詞
自分の持ち物を他者に分け与えること。
vi Bạn nên chia sớt niềm vui với bạn bè.
ja 友達と喜びを分かち合うべきだ。
構成
chia / sớt / chia + sớt の複合
▸
構成
chia / sớt / chia + sớt の複合
成り立ちchia + sớt の複合
類語
ăn chia / san sẻ / chia xẻ / sớt …
▸
類語
ăn chia / san sẻ / chia xẻ / sớt …
用法
chia tay / chia sẻ / chia li / chia tách
▸
用法
chia tay / chia sẻ / chia li / chia tách