chia phước
発音
北部
/ʨiə˧˧ fɨək˧˥/
中部
/ʨiə˧˥ fɨə̰k˩˧/
南部
/ʨiə˧˧ fɨək˧˥/
音声
祝福の共有 ensharing of blessings
名詞
祝福の共有
sharing of blessings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
祝福の共有
接続・論理
幸運や慈しみを他者と分かち合うこと。
vi Việc làm từ thiện là một cách chia phước cho những người nghèo.
ja 慈善活動は貧しい人々と祝福を分かち合う方法だ。
構成
chia / phước
▸
構成
chia / phước
類語
ban phước / vô phước / bà phước / làm ơn làm phước …
▸
類語
ban phước / vô phước / bà phước / làm ơn làm phước …
用法
chia tay / chia sẻ / ăn chia / chia li …
▸
用法
chia tay / chia sẻ / ăn chia / chia li …