chi thất
発音
北部
/ʨi˧˧ tʰət˧˥/
中部
/ʨi˧˥ tʰə̰k˩˧/
南部
/ʨi˧˧ tʰək˧˥/
分家 enfamily branch
unknown
分家
family branch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
分家
大きな親族構造の中の特定の小さな分家。
vi Đây là một chi thất nhỏ trong dòng họ chúng tôi.
ja これは一族の小さな分家だ。
構成
chi / thất / 支失
▸
構成
chi / thất / 支失
漢字
音節対応から推定
代表候補
支失
音節ごとの候補
chi
支
thất
失
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …
▸
用法
chi nhánh / chi tiết / chi phiếu / chi trả …