cha anh
先祖 enancestors
名詞
先祖
ancestors
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
先祖
家族や社会の以前の世代の人々。
vi Chúng ta cần ghi nhớ công lao của các bậc cha anh đi trước.
ja 私たちは先祖の功績を心に留めておく必要がある。
構成
cha / anh / 吒偀
▸
構成
cha / anh / 吒偀
漢字
音節対応から推定
代表候補
吒偀
音節ごとの候補
cha
吒
anh
偀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cha anh hùng, con hảo hán / cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối …
▸
用法
cha anh hùng, con hảo hán / cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối …