chụp giựt
発音
北部
/ʨṵʔp˨˩ zɨ̰ʔt˨˩/
中部
/ʨṵp˨˨ jɨ̰k˨˨/
南部
/ʨup˨˩˨ jɨk˨˩˨/
掴み取る ensudden snatch
動詞
掴み取る
sudden snatch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
掴み取る
基本動詞
To grab or seize something quickly in a sudden motion.
構成
chụp / giựt
▸
構成
chụp / giựt
類語
cà giựt / giành giựt
▸
類語
cà giựt / giành giựt
用法
chụp hình / máy chụp hình / chụp ếch / chụp ảnh …
▸
用法
chụp hình / máy chụp hình / chụp ếch / chụp ảnh …