chỗ phạm
音声
急所 envulnerable point
名詞
急所
vulnerable point
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
急所
身体・顔
体や状況において最も脆弱な弱点部分。
vi Đòn đánh trúng vào chỗ phạm khiến đối thủ ngã xuống.
ja 打撃が急所に当たり、相手は倒れた。
構成
chỗ / phạm / 犯
▸
構成
chỗ / phạm / 犯
漢字
出典照合済み
代表候補
犯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thóp / tử huyệt
▸
類語
thóp / tử huyệt
用法
chỗ ngồi / chỗ ở / giữ chỗ / chỗ trống …
▸
用法
chỗ ngồi / chỗ ở / giữ chỗ / chỗ trống …