chọc lét
音声
くすぐる entickle
動詞
くすぐる
tickle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
くすぐる
基本動詞
笑いを誘うために体の敏感な箇所をくすぐること。
vi Đừng chọc lét em bé nữa.
ja 赤ちゃんをくすぐらないで。
構成
chọc / lét / 𢹅𥉬
▸
構成
chọc / lét / 𢹅𥉬
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢹅𥉬
音節ごとの候補
chọc
𢹅(𨫈)
lét
𥉬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cù / xanh lét / leo lét / lấm lét …
▸
類語
cù / xanh lét / leo lét / lấm lét …
用法
chọc tiết / chọc ghẹo / chọc quê / nhà chọc trời …
▸
用法
chọc tiết / chọc ghẹo / chọc quê / nhà chọc trời …