chỉn chu
発音
北部
/ʨḭn˧˩˧ ʨu˧˧/
中部
/ʨin˧˩˨ ʨu˧˥/
南部
/ʨɨn˨˩˦ ʨu˧˧/
音声
几帳面な enmeticulous
形容詞
几帳面な
meticulous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
几帳面な
外見・性格
細部まで注意を払い、非常に慎重に物事を行う様子。
vi Mọi công việc đều được cô ấy chuẩn bị rất chỉn chu và cẩn thận.
ja 彼女はすべての仕事を非常に几帳面に準備した。
構成
chỉn / chu / 周
▸
構成
chỉn / chu / 周
漢字
出典照合済み
代表候補
周
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chín chữ / công phu / nghiêm cẩn / chỉn …
▸
類語
chín chữ / công phu / nghiêm cẩn / chỉn …
用法
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn
▸
用法
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn