chỉ quán
音声
止観 entranquility and insight
名詞
止観
tranquility and insight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
止観
文化・固有名詞
心の平穏と深い洞察を組み合わせた仏教の瞑想修行。
vi Sư thầy đang thực hành phép chỉ quán.
ja 師は止観の瞑想を実践している。
構成
chỉ / quán / 漢越語。漢字は 止觀 …
▸
構成
chỉ / quán / 漢越語。漢字は 止觀 …
成り立ち漢越語。漢字は 止觀
漢字
出典照合済み
代表候補
止觀
音節ごとの候補
chỉ
只
quán
館(冠 / 舘)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có / chỉ đường …
▸
用法
địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có / chỉ đường …