chẳng là
音声
〜ではない ennot is
成句
〜ではない
not is
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
成句
〜ではない
接続・論理
何かがそうではない、あるいは存在しないことを示す語句。
vi Chuyện đó chẳng là gì cả.
ja それは何でもない。
語義 2
成句
実は
事情や背景を説明する際に用いられる導入語句。
vi Chẳng là sáng nay tôi dậy muộn nên mới đi làm trễ.
ja 実は今朝起きるのが遅れたので、出勤が遅れた。
構成
chẳng / là
▸
構成
chẳng / là
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …
▸
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …