chư vị
発音
北部
/ʨɨ˧˧ vḭʔ˨˩/
中部
/ʨɨ˧˥ jḭ˨˨/
南部
/ʨɨ˧˧ ji˨˩˨/
音声
皆様 enladies and gentlemen
名詞
皆様
ladies and gentlemen
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
皆様
挨拶・丁寧
式典などに参列するすべての人々を指す敬称。
vi Xin chào mừng chư vị đã đến tham dự buổi lễ hôm nay.
ja 本日の式典へお越しの皆様、歓迎いたします。
構成
vị / 漢越語。漢字は 諸位 / 諸位
▸
構成
vị / 漢越語。漢字は 諸位 / 諸位
成り立ち漢越語。漢字は 諸位
漢字
出典照合済み
代表候補
諸位
音節ごとの候補
chư
諸
vị
位
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chư hầu / chư công / chư tướng
▸
類語
chư hầu / chư công / chư tướng
用法
đơn vị / thú vị / thoát vị / vị thế
▸
用法
đơn vị / thú vị / thoát vị / vị thế