chăm pôông
発音
北部
/ʨam˧˧ poŋ˧˧/
中部
/ʨam˧˥ poŋ˧˥/
南部
/ʨam˧˧ poŋ˧˧/
チャムポーン enproper name
固有名詞
チャムポーン
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チャムポーン
固有名詞。
vi Tên "chăm pôông" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「チャムポーン」がテキストに現れる。
構成
chăm
▸
構成
chăm
用法
chăm lo / chăm bón / chăm sóc / chăm chỉ
▸
用法
chăm lo / chăm bón / chăm sóc / chăm chỉ