chói loá
眩しい endazzling
形容詞
眩しい
dazzling
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
眩しい
性質・状態
目もくらむような明るさ。
vi Ánh nắng buổi trưa thật chói loá trên mặt biển.
ja 正午の太陽は海面で眩しく輝く。
構成
chói / chói + loá の複合 / 熶𤆷
▸
構成
chói / chói + loá の複合 / 熶𤆷
成り立ちchói + loá の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
熶𤆷
音節ごとの候補
chói
熶(𠺦 / 𣉴)
loá
𤆷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chói lóa / chói loà / sáng chói / sáng quắc …
▸
類語
chói lóa / chói loà / sáng chói / sáng quắc …
用法
đỏ chói / chói lọi / chói mắt / chói tai
▸
用法
đỏ chói / chói lọi / chói mắt / chói tai