chính trị học
発音
北部
/ʨïŋ˧˥ ʨḭʔ˨˩ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/ʨḭ̈n˩˧ tʂḭ˨˨ ha̰wk˨˨/
南部
/ʨɨn˧˥ tʂi˨˩˨ hawk˨˩˨/
音声
政治学 enpolitical science
名詞
政治学
political science
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
政治学 接続・論理
政府システム、政治活動、社会内の政治行動を研究する学問。
vi Anh ấy đang học ngành chính trị học.
ja 彼は政治学を学んでいる。
構成
chính trị / học / 漢越語。漢字は 政治學 …
▸
構成
chính trị / học / 漢越語。漢字は 政治學 …
成り立ち漢越語。漢字は 政治學
漢字
出典照合済み
代表候補
政治學
音節ごとの候補
chính
正
trị
治
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chính trị gia / kinh tế chính trị / nhà chính trị / địa chính trị …
▸
用法
chính trị gia / kinh tế chính trị / nhà chính trị / địa chính trị …