chí tuyến
発音
北部
/ʨi˧˥ twiən˧˥/
中部
/ʨḭ˩˧ twiə̰ŋ˩˧/
南部
/ʨi˧˥ twiəŋ˧˥/
音声
回帰線 entropic
名詞
回帰線
tropic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
回帰線
地形・環境
熱帯地方の北または南の境界を示す緯線。
vi Mặt Trời lên đến chí tuyến vào ngày hạ chí.
ja 太陽は夏至の日に回帰線に到達する。
構成
chí / tuyến
▸
構成
chí / tuyến
類語
回帰線
▸
類語
回帰線
用法
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …
▸
用法
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …