chéo áo
発音
北部
/ʨɛw˧˥ aːw˧˥/
中部
/ʨɛ̰w˩˧ a̰ːw˩˧/
南部
/ʨɛw˧˥ aːw˧˥/
前合わせ entunic flap
名詞
前合わせ
tunic flap
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
前合わせ
接続・論理
伝統的なチュニック(アオザイ)で、重ね合わせる部分。
vi Cô ấy chỉnh lại chéo áo cho ngay ngắn trước khi ra ngoài.
ja 外出する前に、彼女は前合わせをきれいに整えた。
構成
chéo / áo / 袑襖
▸
構成
chéo / áo / 袑襖
漢字
音節対応から推定
代表候補
袑襖
音節ごとの候補
chéo
袑(𧝨)
áo
襖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chéo
▸
類語
chéo
用法
đường chéo / chẩm chéo / chồng chéo / anh chị em họ chéo …
▸
用法
đường chéo / chẩm chéo / chồng chéo / anh chị em họ chéo …