chén kèo
発音
北部
/ʨɛn˧˥ kɛ̤w˨˩/
中部
/ʨɛ̰ŋ˩˧ kɛw˧˧/
南部
/ʨɛŋ˧˥ kɛw˨˩/
小椀 ensmall cup
unknown
小椀
small cup
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
小椀
茶を飲んだり調味料を入れたりする小さな陶器の器。
vi Những chiếc chén kèo nhỏ xinh này thường được dùng để uống trà.
ja この小さくて可愛いカップは茶を飲むのに使われる。
構成
chén / kèo
▸
構成
chén / kèo
類語
chén / chén tẩy trần / chén nho / chén tống …
▸
類語
chén / chén tẩy trần / chén nho / chén tống …
用法
chén chú chén anh / máy rửa chén / đánh chén / quá chén …
▸
用法
chén chú chén anh / máy rửa chén / đánh chén / quá chén …