chân vũ
発音
北部
/ʨən˧˧ vuʔu˧˥/
中部
/ʨəŋ˧˥ ju˧˩˨/
南部
/ʨəŋ˧˧ ju˨˩˦/
音声
チャンヴー enproper name
固有名詞
チャンヴー
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チャンヴー
固有名詞。
vi Nó được gọi là Chân Vũ.
ja それはチャンヴーと呼ばれている。
構成
chân / vũ / 蹎武
▸
構成
chân / vũ / 蹎武
漢字
音節対応から推定
代表候補
蹎武
音節ごとの候補
chân
蹎
vũ
武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …