chân như
音声
真如 ensuchness; tathata
名詞
真如
suchness; tathata
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
真如
接続・論理
仏教哲学で、物事のありのままの不変の本質。
vi Triết học Phật giáo đề cập đến khái niệm chân như.
ja 仏教哲学では真如という概念に触れている。
構成
chân / như / 漢越語。漢字は 真如 …
▸
構成
chân / như / 漢越語。漢字は 真如 …
成り立ち漢越語。漢字は 真如
漢字
出典照合済み
代表候補
真如
音節ごとの候補
chân
蹎
như
如
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bình chân như vại / bàn chân / chân thành / chân thật …
▸
用法
bình chân như vại / bàn chân / chân thành / chân thật …