chân lí
音声
真理 entruth
名詞
真理
truth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
真理
接続・論理
常に真実とされる、不変の基本的原理。
vi Sự thật này được coi là một chân lí không thể chối cãi.
ja これは否定できない真理と見なされている。
構成
chân / lí / 漢越語。漢字は 真理 …
▸
構成
chân / lí / 漢越語。漢字は 真理 …
成り立ち漢越語。漢字は 真理
漢字
出典照合済み
代表候補
真理
音節ごとの候補
chân
蹎
lí
理(李)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Sự thật / 真理
▸
類語
Sự thật / 真理
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …